Biên soạn nội dung: Ban biên tập DrKnee
Cố vấn chuyên môn: Ths.Bs Nguyễn Tuấn Định – Chuyên khoa Chấn Thương Chỉnh Hình
Hơn 13 năm kinh nghiệm điều trị bệnh lý khớp gối
Cập nhật lần cuối: 07/03/2026

Thông tin trong bài viết mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định điều trị từ bác sĩ chuyên khoa.

Tìm Hiểu Về Phương Pháp Phong Bế Thần Kinh Trong Điều Trị Thoái Hóa Khớp Gối

phong bế thần kinh

Thoái hóa khớp gối là bệnh lý xương khớp phổ biến, gây đau và hạn chế vận động, đặc biệt ở người trung niên và cao tuổi. Khi các phương pháp điều trị thông thường không còn hiệu quả, phong bế thần kinh có thể được xem là một giải pháp hỗ trợ giảm đau ít xâm lấn trong điều trị thoái hóa khớp gối. Hãy cùng DrKnee tìm hiểu về phương pháp phong bế thần kinh trong điều trị thoái hóa khớp gối.

Phong bế thần kinh là gì?

phong bế thần kinh là gì

Phong bế thần kinh là phương pháp gây tê vùng, giúp ngăn ngừa hoặc kiểm soát cơn đau bằng cách tiêm hoạt chất gây tê gần rễ thần kinh chi phối vùng cơ thể bị đau. Thủ thuật thường được thực hiện dưới hướng dẫn siêu âm để ngăn chặn dẫn truyền tín hiệu đau từ cơ quan cảm thụ về não. Ngoài ra, có thể hỗ trợ bằng hình ảnh X-quang C-arm hoặc CT scanner để xác định chính xác vị trí thần kinh.

Đốt dây thần kinh khác với phong bế: phương pháp này loại bỏ hoàn toàn dẫn truyền thần kinh, gây tê và giảm đau triệt để. Thuốc tiêm thường là thuốc tê tác dụng dài, đôi khi kết hợp steroid kháng viêm để giảm phù nề, viêm, tăng hiệu quả giảm đau trong một số trường hợp.

Ứng dụng tại khớp gối, phong bế thần kinh được sử dụng điều trị thoái hóa khớp hoặc gây tê, giảm đau mạnh trong phẫu thuật thay khớp nhân tạo. Phong bế thần kinh thể được thực hiện nhằm gây tê các nhánh cảm giác tận cùng chi phối khớp gối, từ đó giảm đau cấp và mạn tính hiệu quả khi các phương pháp khác không đáp ứng.

Giải phẫu khớp gối

phong bế thần kinh

Khớp gối là nơi tiếp xúc giữa đầu dưới xương đùi, đầu trên xương chày, xương mác và xương bánh chè. Bao khớp bọc quanh các đầu xương, tạo nên ổ khớp. Màng hoạt dịch lót trong bao khớp tiết dịch bôi trơn. Hệ thống dây chằng, gân, cơ xung quanh có vai trò neo giữ khớp vững chắc, trong khi hệ thống mạch máu và thần kinh tại đây rất phức tạp.

Khớp gối thường được chia thành khoang trước và khoang sau:

  • Khoang sau: được chi phối bởi đám rối khoeo, bắt nguồn từ các dây thần kinh chày và thần kinh bịt.

  • Khoang trước và bao khớp: được chi phối bởi bốn nhánh thần kinh thể, mỗi nhánh tương ứng với một góc phần tư của khoang trước.

Để dễ xác định, người ta chia khoang trước thành bốn góc phần tư, đặt tên theo nhánh thần kinh chi phối:

  • Thần kinh thể trên ngoài (SLGN): góc trên ngoài.

  • Thần kinh thể trên trong (SMGN): góc trên trong.

  • Thần kinh thể dưới ngoài (ILGN): góc dưới ngoài.

  • Thần kinh thể dưới trong (IMGN): góc dưới trong.

Định hướng giải phẫu:

  • Mặt hướng ra ngoài gọi là mặt bên.

  • Mặt hướng vào trong, về phía khớp gối còn lại gọi là mặt trong.

  • Phía trên: phần diện khớp hướng lên trên xương đùi.

  • Phía dưới: hướng xuống bàn chân theo trục xương chày.

Phương pháp phong bế thần kinh

mô tả phong bế thần kinh

Dụng cụ cần thiết:

  • Kim tiêm vát ngắn, dài 50mm, cỡ 22G.

  • Thuốc gây tê tác dụng dài như bupivacain hoặc lidocaine 0,25–0,5% (mỗi nhánh thần kinh cần trung bình 4–5 ml).

  • Bông sát trùng, gel, đầu dò siêu âm.

Tư thế bệnh nhân: nằm ngửa, có thể kê gối nhỏ dưới khoeo để gối hơi cong, giúp khe khớp giãn ra.

Kỹ thuật hướng dẫn: phong bế thần kinh có thể thực hiện dưới siêu âm, X-quang C-arm hoặc CT scanner để xác định chính xác vị trí thần kinh, tránh tai biến khi bơm thuốc, đâm nhầm mạch máu hoặc tổn thương thần kinh. Trong đó, siêu âm được sử dụng phổ biến nhất vì cho phép quan sát đường đi và hướng kim theo thời gian thực.

Các bước thực hiện:

  1. Kỹ thuật viên sát khuẩn vùng gối, tiêm nông dưới da một lượng nhỏ thuốc tê.

  2. Đặt đầu dò siêu âm tại các mốc giải phẫu ở các góc phần tư quanh khớp gối. Hình ảnh mô mềm, xương, mạch máu, thần kinh sẽ hiện rõ nhờ sóng siêu âm.

  3. Di chuyển đầu dò để quan sát các cấu trúc từ nhiều góc độ. Dây thần kinh thường đi song song với động mạch, tĩnh mạch; cần chú ý mối liên quan giữa các nhánh thần kinh, cân cơ và mốc xương.

  4. Sát khuẩn lại, bác sĩ đâm kim theo vị trí xác định, xuyên qua da, cân cơ, tiếp cận gần mạch máu nhưng tránh đâm xuyên mạch. Khi cảm nhận chạm xương và hình ảnh trên siêu âm phù hợp, bác sĩ kiểm tra bằng cách rút nhẹ piston:

    • Nếu thấy máu trào ra kim → chỉnh lại góc kim vì đã đâm vào mạch.

    • Nếu không có máu → bơm thuốc tê còn lại.

  5. Lặp lại thao tác ở đủ bốn góc phần tư quanh khớp; thuốc tê sẽ phát huy tác dụng tức thì tại mỗi vị trí.

  6. Ở một số cơ sở, có thể dùng thêm máy kích thích thần kinh cầm tay phát xung điện cường độ thấp để xác định chính xác vị trí thần kinh qua đáp ứng co cơ hoặc cảm giác châm chích nhẹ, không gây đau.

Chỉ định phong bế thần kinh

chỉ định phong bế thần kinh

Phong bế thần kinh thường được cân nhắc trong thoái hóa khớp gối mạn tính mức độ nặng, đặc biệt khi người bệnh không đáp ứng tốt với các phương pháp điều trị bảo tồn như thuốc, vật lý trị liệu hoặc thay đổi lối sống.

Tuy nhiên, trước khi thực hiện cần loại trừ các nguyên nhân đau khác, đặc biệt là viêm khớp cấp với các dấu hiệu như sưng, nóng, đỏ, đau. Phong bế thần kinh chủ yếu phù hợp với đau do chèn ép thần kinh, thường gặp khi khe khớp bị hẹp hoặc gai xương cọ xát gây kích thích thần kinh.

Ngoài ra, phương pháp này cũng phù hợp với bệnh nhân thoái hóa khớp gối nặng nhưng không đủ điều kiện phẫu thuật. Những người lớn tuổi hoặc có bệnh lý mạn tính như rối loạn đông máu, tăng huyết áp, đái tháo đường hoặc đang dùng thuốc chống đông thường khó thực hiện phẫu thuật.

Trong các trường hợp này, phong bế thần kinh giúp giảm đau hiệu quả mà ít xâm lấn, trở thành một lựa chọn an toàn cho người bệnh.

Chống chỉ định phong bế thần kinh

phong bế thần kinh

Mặc dù phong bế thần kinh là thủ thuật tương đối đơn giản, nhưng không phải ai cũng phù hợp. Các trường hợp sau cần cân nhắc hoặc chống chỉ định:

  • Người mắc bệnh lý về đông – cầm máu hoặc đang sử dụng thuốc chống đông hàng ngày.

  • Tiền sử dị ứng với thuốc tê, thuốc giảm đau, hoặc steroid, vì hiệu quả phương pháp phụ thuộc vào hoạt chất sử dụng.

  • Đang có viêm khớp gối cấp tính với dấu hiệu sưng, nóng, đỏ, đau rõ rệt; mũi tiêm có thể mang vi khuẩn vào ổ khớp, làm nặng thêm tình trạng viêm, đồng thời không đạt hiệu quả giảm đau.

  • Đã từng gặp biến chứng trong hoặc sau các lần phong bế thần kinh trước đó, cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá kỹ trước khi quyết định.

Ưu điểm phong bế thần kinh

ưu điểm của phong bế thần kinh

Giảm đau nhanh tại chỗ
Ưu điểm lớn nhất của phong bế thần kinh là khả năng giảm đau gần như tức thì. Khi thuốc gây tê được tiêm gần dây thần kinh, đường dẫn truyền cảm giác đau sẽ bị phong tỏa nhanh chóng, giúp người bệnh giảm đau rõ rệt ngay sau thủ thuật.

Độ chính xác cao
Nhờ hướng dẫn của siêu âm, bác sĩ có thể quan sát rõ các cấu trúc như dây thần kinh, mạch máu và mô mềm quanh khớp gối. Điều này giúp đưa kim đúng vị trí, tăng hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ tổn thương các mô xung quanh.

An toàn hơn so với định vị bằng X-quang
Trước đây, nhiều thủ thuật gây tê vùng phải thực hiện dưới máy X-quang C-arm, khiến bệnh nhân và bác sĩ tiếp xúc với tia X. Siêu âm không sử dụng bức xạ nên an toàn và thuận tiện hơn.

Ít xâm lấn, hồi phục nhanh
Phong bế thần kinh là thủ thuật ít xâm lấn, vết chích rất nhỏ. Bệnh nhân thường chỉ cảm thấy châm nhẹ khi kim đi qua da và có thể sinh hoạt lại nhanh chóng sau khi thực hiện.

Nhược điểm của phong bế thần kinh

chi phí thực hiện phong bế thần kinh

Chi phí thực hiện phong bế thần kinh thường cao hơn so với các phương pháp điều trị bảo tồn thông thường như thay đổi lối sống, luyện tập, dùng thuốc. Mức giá phụ thuộc vào loại thuốc gây tê, liều lượng sử dụng, và tình trạng đau của từng người.

Phong bế thần kinh trong điều trị thoái hóa khớp gối chỉ được thực hiện tại các cơ sở có máy siêu âm và trang thiết bị hiện đại, nhằm hỗ trợ bác sĩ xác định chính xác vị trí thần kinh. Hiệu quả giảm đau phụ thuộc lớn vào tay nghề, kỹ năng, kinh nghiệm của bác sĩ, giúp thao tác chính xác, giảm nguy cơ tai biến.

Hiệu quả của phương pháp

phong bế thần kinh

Phong bế thần kinh giúp giảm đau tức thì bằng cách tiêm thuốc tê gần dây thần kinh, ngăn chặn ngay dẫn truyền cảm giác đau đến não. Hiệu quả giảm đau có thể đạt ít nhất 50% trong 24 giờ sau thủ thuật.

So với thuốc uống, phong bế thần kinh cho hiệu quả giảm đau tại chỗ tốt hơn, cần lượng thuốc ít và ít gây tác dụng phụ lên các cơ quan khác.

Khi kiểm soát được cơn đau, bệnh nhân có thể sớm tập vận động, đi lại ngay trong ngày đầu sau tiêm. Nhờ đó, quá trình phục hồi diễn ra nhanh hơn, giúp cải thiện khả năng đi lại và nâng cao chất lượng sống.

Nguy cơ, biến chứng của phương pháp

biến chứng phong bế thần kinh

Một số nguy cơ, biến chứng tại chỗ có thể xảy ra sau tiêm, bao gồm:

  • Viêm nhiễm tại khớp: sưng, nóng, đỏ, đau do vi khuẩn xâm nhập trong quá trình đâm kim.

  • Bầm tím, tụ máu: xảy ra khi kim đâm xuyên mạch máu.

  • Khó chịu hoặc đau dữ dội tại chỗ tiêm: cần báo ngay cho bác sĩ để được xử lý; có thể giảm đau bằng chườm lạnh hoặc thuốc giảm đau, kháng viêm.

Dị ứng thuốc tê có thể gây nổi mày đay, khó thở, nặng hơn là sốc phản vệ nguy hiểm. Ngoài ra, một số tác dụng phụ khác như chóng mặt, buồn nôn, nôn cũng có thể xuất hiện. Vì vậy, bệnh nhân cần thông báo tiền sử dị ứng thuốc cho bác sĩ trước khi tiêm.

Ngộ độc thuốc tê do quá liều là biến chứng hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm. Bác sĩ phải cẩn thận đánh giá, căn chỉnh liều lượng thuốc tê phù hợp.

Tổn thương mạch máu, thần kinh, cơ quanh khớp cũng là nguy cơ tiềm ẩn. Thuốc tê có thể ảnh hưởng cục bộ đến hệ thần kinh, gây cảm giác tê hoặc yếu cơ ở chân; trong thời gian này, cần có người hỗ trợ khi đi lại để tránh té ngã. Cảm giác tê thường hết trong vòng 8 giờ. Nếu tình trạng kéo dài nhiều ngày, có thể do kim đâm trúng thần kinh, cần báo ngay cho bác sĩ.

Kết luận

Phong bế thần kinh là một phương pháp giảm đau hiện đại, ít xâm lấn đang được ứng dụng ngày càng nhiều trong điều trị thoái hóa khớp gối. Kỹ thuật này giúp giảm đau nhanh, cải thiện khả năng vận động và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh, đặc biệt trong những trường hợp đau mạn tính hoặc không đáp ứng tốt với điều trị thông thường.

Tuy nhiên, phong bế thần kinh không phải là giải pháp phù hợp cho mọi trường hợp. Người bệnh nên được thăm khám và đánh giá bởi bác sĩ chuyên khoa để xác định đúng nguyên nhân gây đau và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Việc kết hợp phong bế thần kinh với tập luyện, kiểm soát cân nặng và điều chỉnh lối sống sẽ giúp kiểm soát thoái hóa khớp gối hiệu quả hơn về lâu dài.