Triệu chứng loãng xương có 1 số có thể xác định sớm nguy cơ mắc bệnh. Bệnh loãng xương hay còn gọi là bệnh giòn xương hoặc xốp xương, là hiện tượng xương liên tục mỏng dần và mật độ chất trong xương ngày càng thưa dần. Những người bị loãng xương sẽ dễ bị gãy xương do mật độ xương thấp dù chỉ bị chấn thương nhẹ. Trong bài viết này, chúng ta hãy cùng Phòng khám Dr Knee tìm hiểu về những triệu chứng này là gì, để có thể sớm thực hiện các biện pháp phòng ngừa nhé.
Triệu chứng loãng xương: nguy cơ và dấu hiệu cảnh báo
Xương dễ bị gãy

Gãy xương thường là dấu hiệu đầu tiên cho thấy xương đã mất đi độ bền và sức mạnh vốn có. Trong bệnh loãng xương, cổ tay là một trong những vị trí dễ gãy nhất, thường xảy ra sau các va đập hoặc té ngã nhẹ.
Đặc biệt, ở người lớn tuổi, nếu gặp phải gãy xương hông sau cú ngã, đây có thể là biểu hiện rõ rệt cho thấy xương đã suy yếu nghiêm trọng.
Mức độ hoạt động thể chất thấp

Loãng xương không chỉ ảnh hưởng đến mật độ xương mà còn liên quan đến sự suy giảm thể lực toàn thân, bao gồm:
- Sức mạnh cơ bắp yếu đi
- Mất cân bằng khi vận động
- Nguy cơ té ngã tăng cao
Khi thể lực giảm, khả năng khối lượng xương cũng suy giảm theo là rất lớn. Đặc biệt, lối sống ít vận động và thời gian ngồi lâu không hoạt động là những yếu tố làm tăng tốc độ mất xương theo thời gian.
Ngoài ra, không tập thể dục còn là yếu tố nguy cơ cho nhiều bệnh mãn tính khác, đồng thời làm tăng nguy cơ gãy xương nếu bạn bị ngã.
Sức khoẻ hàm

Ít ai ngờ rằng xương hàm lại là một trong những vị trí đầu tiên bị ảnh hưởng khi mật độ xương suy giảm. Điều này là do:
- Răng được kết nối trực tiếp với xương hàm
- Xương hàm không rắn chắc bằng các xương khác, nên dễ mất khối lượng xương sớm hơn
Khi xương hàm bị tiêu, có thể dẫn đến:
- Nướu tụt khỏi răng
- Răng lung lay hoặc mất răng
- Thay đổi khớp cắn, gây khó khăn khi nhai, nói chuyện
Đây đều có thể là triệu chứng sớm của loãng xương, đặc biệt nếu đi kèm với: viêm nướu kéo dài, khó ăn nhai dù không sâu răng, tiêu xương hàm trên phim X-quang nha khoa
Tiền sử gia đình có người mắc loãng xương
Nếu trong gia đình bạn có người lớn tuổi từng bị gãy xương, giảm chiều cao, hoặc tư thế lưng còng, rất có thể di truyền là yếu tố làm tăng nguy cơ loãng xương cho các thành viên khác.
Hãy chủ động tìm hiểu tiền sử bệnh lý của gia đình bằng cách:
- Nói chuyện với ông bà, cha mẹ hoặc người thân cao tuổi
- Cung cấp thông tin này cho bác sĩ trong các buổi khám sức khỏe định kỳ
Việc biết rõ tiền sử gia đình giúp bạn chủ động tầm soát loãng xương sớm hơn.
Khung xương nhỏ, thể trạng gầy gò

Người có khung xương nhỏ hoặc vóc dáng gầy thường:
- Có mật độ xương thấp hơn
- Dễ bị gãy xương nếu té ngã nhẹ
Thông thường, cơ thể đạt khối lượng xương tối đa trong độ tuổi 20–25, sau đó sẽ bắt đầu mất xương dần dần từ 30–40 tuổi.
Tốc độ mất xương bị chi phối bởi:
- Yếu tố di truyền
- Chế độ ăn uống
- Mức độ vận động thể chất
- Lối sống hằng ngày
Nếu bạn dưới 40 tuổi: hãy tập trung xây dựng xương chắc khỏe bằng dinh dưỡng và tập luyện.
Nếu bạn trên 40 tuổi: nên bổ sung canxi – magie – vitamin D và duy trì thói quen vận động đều đặn để hạn chế mất xương.
>> Xem thêm: Tổng Quan Về Canxi Và Vitamin D Trong Điều Trị Loãng Xương
Tuổi tác – Yếu tố không thể tránh khỏi

Tuổi tác là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây loãng xương, đặc biệt ở:
- Phụ nữ sau mãn kinh
- Người từ 50 tuổi trở lên
- Các chuyên gia khuyến nghị:
- Phụ nữ từ 65 tuổi trở lên
- Nam giới từ 70 tuổi trở lên
Nên được kiểm tra mật độ xương định kỳ, vì đây là nhóm có nguy cơ loãng xương cao và dễ bị gãy xương nghiêm trọng nếu ngã.
Căng thẳng kéo dài
Nhiều nghiên cứu cho thấy căng thẳng tinh thần có thể ảnh hưởng tiêu cực đến mật độ xương. Cụ thể: Phụ nữ có mức độ căng thẳng cao thường có mật độ xương thấp hơn sau 6 năm so với nhóm ít căng thẳng.
Nguyên nhân là do căng thẳng góp phần gây viêm toàn thân, làm:
- Giảm hoạt động của tế bào tạo xương
- Tăng tốc quá trình phá vỡ xương
Do đó, quản lý căng thẳng là yếu tố quan trọng trong phòng ngừa loãng xương.
Giảm sức cầm nắm
Khi bạn già đi, một trong những cách tốt nhất để giảm nguy cơ té ngã và gãy xương là biết cách bảo vệ xương của chính mình.Nếu bạn đang mất sức khi cầm nắm đồ vật, đây có thể là một triệu chứng loãng xương rõ ràng cho thấy cơ bắp của bạn đang yếu đi và sự phát triển của bệnh loãng xương có thể xảy ra.
Giảm chiều cao

Một trong những triệu chứng phổ biến của loãng xương là giảm chiều cao, kèm theo tư thế lưng khom hoặc gù. Mặc dù giảm chiều cao là hiện tượng thường gặp theo tuổi tác, nhưng nếu bạn mất chiều cao nhiều hơn mức bình thường, đây có thể là dấu hiệu cảnh báo xương cột sống đang bị tổn thương.
Tình trạng lưng gù, lưng còng không phải là biểu hiện bình thường của quá trình lão hóa. Nguyên nhân có thể đến từ:
- Mật độ xương ở đốt sống suy giảm
- Gãy lún đốt sống diễn ra âm thầm, không gây đau rõ rệt nên dễ bị bỏ qua
Nếu bạn nhận thấy mình ngày càng khom lưng, lưng cong hoặc thấp đi rõ rệt so với trước đây, nên chủ động kiểm tra sức khỏe xương, đặc biệt là mật độ xương vùng cột sống để phát hiện và can thiệp sớm bệnh loãng xương.
Chuột rút và đau xương
Hiện tượng chuột rút và đau cơ thông thường rất hay bị bỏ qua nhưng đây lại là triệu chứng của bệnh loãng xương. Nó biểu thị cho sự thiếu hụt Vitamin D – một chất tạo xương quan trọng nhất.
Có rất nhiều nguyên nhân gây ra chuột rút ở chân và bàn chân. Nhưng chuột rút xảy ra vào ban đêm thường biểu thị rằng nồng độ canxi, magie hoặc kali trong máu của bạn đã giảm quá thấp. Nếu tình trạng này kéo dài theo thời gian, tình trạng mất xương quá mức có thể xảy ra.
>> Xem thêm: Tìm Hiểu Về Các Loại Thuốc Điều Trị Loãng Xương Tốt Nhất Hiện Nay
Móng tay dễ gãy

Cả móng tay và xương đều được cấu tạo từ các liên kết disulphide – loại liên kết giúp kết dính các protein lại với nhau, giữ cho cấu trúc được chắc chắn.
- Móng tay chủ yếu được tạo thành từ keratin – một loại protein cứng.
- Xương chủ yếu được cấu tạo từ collagen – protein nền tảng giúp tạo độ dẻo dai và liên kết với khoáng chất canxi để hình thành cấu trúc xương.
Nếu bạn thường xuyên gặp tình trạng móng tay giòn, dễ gãy, điều đó có thể cho thấy liên kết disulphide trong móng đang suy yếu – và điều tương tự cũng có thể xảy ra trong xương.
Ngoài ra, những đường vân dọc trên móng tay cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo thiếu canxi, cho thấy bạn cần: Xem lại chế độ dinh dưỡng
và bổ sung thêm canxi và các vi chất cần thiết cho xương
Tim đập nhanh
Nhịp tim khi nghỉ ngơi là một chỉ số phản ánh thể lực và sức khỏe thể chất tổng quát. Các nghiên cứu cho thấy, nếu nhịp tim khi nghỉ cao hơn 80 nhịp/phút, bạn có nguy cơ gãy xương chậu, hông hoặc cột sống cao hơn, đặc biệt khi đứng dậy đột ngột từ tư thế ngồi. Đây cũng có thể là một trong những dấu hiệu gián tiếp cảnh báo nguy cơ loãng xương.
Những người có nguy cơ mắc phải: Ít vận động và thừa cân hoặc béo phì
Thường có nhịp tim khi nghỉ cao hơn mức bình thường, làm tăng thêm rủi ro về sức khỏe xương khớp.
Lưu ý khi xuất hiện các triệu chứng loãng xương

Khi có dấu hiệu nghi ngờ loãng xương như đau lưng âm ỉ, giảm chiều cao, gù lưng, gãy xương không rõ nguyên nhân, móng tay giòn yếu…, người bệnh không nên chủ quan. Loãng xương là một bệnh lý tiến triển âm thầm và nếu không được phát hiện, can thiệp kịp thời có thể dẫn đến gãy xương nghiêm trọng, giảm khả năng vận động hoặc thậm chí mất độc lập trong sinh hoạt hàng ngày.
Người bệnh nên:
- Đi khám chuyên khoa xương khớp để được đo mật độ xương (DEXA scan) và đánh giá nguy cơ gãy xương.
- Tuyệt đối không tự ý bổ sung canxi hoặc thuốc điều trị khi chưa có chỉ định từ bác sĩ.
- Chú trọng chế độ dinh dưỡng giàu canxi, vitamin D và protein.
- Duy trì hoạt động thể chất phù hợp, ưu tiên các bài tập chịu lực nhẹ như đi bộ, yoga, thái cực quyền…
- Tránh té ngã bằng cách điều chỉnh môi trường sống an toàn, mang giày chống trượt, và sử dụng dụng cụ hỗ trợ nếu cần.
Việc chủ động theo dõi và điều trị loãng xương từ giai đoạn sớm là chìa khóa để bảo vệ chất lượng sống và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm.
Khi gặp một trong những triệu chứng loãng xương trên các bạn hãy liên hệ với chúng tôi. Tại Phòng khám Dr Knee với đội ngũ y bác sĩ dày dặn kinh nghiệm có tâm và có tầm, sẵn sàng tư vấn Miễn Phí, giúp bạn trang bị kiến thức tốt hơn trong việc phòng và chữa bệnh. Chúng tôi chúc cho các bạn luôn có một sức khỏe tốt, thành công trong cuộc sống và hạnh phúc với cuộc đời.




