Khi thoái hóa khớp gối đã tiến triển đến giai đoạn nặng, gây đau đớn kéo dài, biến dạng chi và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống, các phương pháp điều trị bảo tồn thông thường như dùng thuốc hay vật lý trị liệu không còn phát huy hiệu quả. Lúc này, can thiệp ngoại khoa là lựa chọn cần được cân nhắc. Trong số các phương pháp phẫu thuật hiện có, đục xương sửa trục (osteotomy) là một kỹ thuật ít được biết đến nhưng mang lại hiệu quả cao, đặc biệt đối với người bệnh còn trẻ, chưa cần thay khớp nhân tạo.
Khái quát về khớp gối và quá trình thoái hóa
Khớp gối là khớp lớn nhất cơ thể, cấu thành từ ba thành phần chính: đầu dưới xương đùi, đầu trên xương chày và xương bánh chè. Các mặt khớp được bao phủ bởi sụn khớp, trơn láng, giúp các xương trượt lên nhau dễ dàng. Màng hoạt dịch tiết dịch bôi trơn, còn hệ thống gân, cơ và dây chằng quanh khớp tạo sự ổn định.
Khi thoái hóa xảy ra, sụn bị mài mòn, khe khớp thu hẹp, gai xương hình thành và màng hoạt dịch bị viêm. Tình trạng này gây đau, cứng khớp, biến dạng và giảm khả năng vận động. Nếu điều trị bảo tồn không hiệu quả, phẫu thuật là phương án cần thiết.
>> Xem thêm: Điều Trị Thoái Hóa Khớp Gối Giúp Giảm Đau Và Phục Hồi Vận Động
Đục xương sửa trục là gì?

Đục xương sửa trục (osteotomy) là một phẫu thuật chỉnh hình, trong đó bác sĩ tiến hành cắt bỏ hoặc chêm thêm một mảnh xương (thường là hình chêm) vào xương chày hoặc xương đùi để thay đổi trục cơ học của chân.
Mục tiêu chính: là chuyển hướng lực trọng tải của cơ thể ra khỏi phần khớp bị tổn thương, từ đó giảm đau, làm chậm quá trình thoái hóa và bảo tồn khớp thật.
Lịch sử và ứng dụng
Kỹ thuật này được thực hiện lần đầu tại châu Âu vào cuối những năm 1950 và phổ biến tại Mỹ vào thập niên 1960. Ngày nay, đục xương sửa trục không chỉ được áp dụng trong điều trị thoái hóa khớp gối mà còn hỗ trợ chỉnh hình các dị dạng chi như chân vòng kiềng, chân chữ X.
Cơ chế tác động và trục cơ học
Trục cơ học chi dưới
Trục cơ học là đường thẳng nối từ tâm chỏm xương đùi qua khớp gối đến trung điểm cổ chân. Ở người bình thường, trục này đi thẳng qua trung tâm khớp gối, tạo góc khoảng 10 độ mở ngoài.
Tác dụng của trục bình thường
Phân bổ lực đều lên cả hai ngăn khớp gối.
Hạn chế quá tải, giúp sụn khớp mòn đều và bền.
Duy trì dáng đi tự nhiên và ổn định vận động.
Khi trục bị lệch
Chân vòng kiềng (varus): lực dồn vào ngăn trong → nhanh hỏng khớp.
Chân chữ X (valgus): lực dồn vào ngăn ngoài → tổn thương lệch phía.
Các hình ảnh X-quang cho phép xác định mức độ lệch trục (lệch >15 mm vào trong hoặc >10 mm ra ngoài), từ đó chỉ định vị trí cần đục – thường là xương chày (varus) hoặc xương đùi (valgus).
>> Xem thêm: Hướng Dẫn Tập Vật Lý Trị Liệu Tại Nhà – 9 Bài Tập Giúp Giảm Đau Nhức
Đối tượng phù hợp thực hiện đục xương sửa trục

Người dưới 60 tuổi, còn vận động nhiều.
Thoái hóa gối khu trú ở một ngăn (trong hoặc ngoài).
Không béo phì, thể trạng trung bình.
Mong muốn trì hoãn thay khớp nhân tạo.
Có biến dạng chi dưới (chân vòng kiềng hoặc chữ X).
Quy trình phẫu thuật đục xương sửa trục

Chuẩn bị trước phẫu thuật
Chụp phim X-quang/CT để tính góc lệch và kế hoạch phẫu thuật.
Gây tê tủy sống hoặc gây mê toàn thân.
Thực hiện phẫu thuật đục xương sửa trục
Rạch da và bộc lộ vùng phẫu thuật: Bác sĩ rạch da vùng trước gối (mặt trong hoặc ngoài), bóc tách mô để lộ rõ vùng xương cần can thiệp, tránh tổn thương mạch máu – thần kinh.
Xác định vị trí và góc cắt: Dựa vào phim X-quang/CT, bác sĩ dùng dây dẫn hướng để xác định chính xác vị trí, góc đục và độ mở/đóng cần thiết.
Cắt xương theo kế hoạch: Dùng cưa chuyên dụng để cắt xương
Varus (chân vòng kiềng): đục ở đầu gần xương chày.
Valgus (chân chữ X): đục ở đầu xa xương đùi.
Chỉnh trục bằng xương chêm: Tùy vào biến dạng, bác sĩ sẽ mở rộng hoặc khép lại vùng cắt, có thể thêm hoặc bớt xương chêm (tự thân hoặc nhân tạo).
Cố định bằng nẹp vít: Cuối cùng, xương được cố định bằng hệ thống nẹp vít chuyên dụng để giữ vững trục chỉnh, hỗ trợ xương lành và phục hồi vận động sớm.
Lợi ích của đục xương sửa trục

Chuyển lực sang phần khớp lành → giảm đau hiệu quả.
Mở rộng khe khớp, giảm áp lực → kéo dài tuổi thọ khớp.
Duy trì khớp thật lâu hơn → hoãn thay khớp nhân tạo.
Hạn chế xâm lấn so với thay khớp bán phần/toàn phần.
Phù hợp với người cần vận động nhiều, không phù hợp thay khớp sớm.
So sánh với thay khớp gối
| Tiêu chí | Đục xương sửa trục | Thay khớp gối nhân tạo |
|---|---|---|
| Đối tượng | Trẻ, hoạt động nhiều | Lớn tuổi, khớp thoái hóa toàn phần |
| Mức độ xâm lấn | Ít | Cao |
| Bảo tồn khớp tự nhiên | Có | Không |
| Tuổi thọ của phương pháp | Có thể kéo dài thêm 5–10 năm | Khớp nhân tạo: ~15–20 năm |
Biến chứng cần lưu ý

Không liền xương → hình thành khớp giả, gây đau kéo dài.
Can xương lệch trục → mất cân đối, có thể phải phẫu thuật lại.
Nguy cơ nhiễm trùng, tụ máu, tắc mạch sau mổ.
Hồi phục chậm nếu tập sai cách hoặc không tuân thủ hướng dẫn.
Nguy cơ biến chứng cao hơn ở người hút thuốc, đái tháo đường, suy dinh dưỡng hoặc vận động quá sớm.
Lưu ý sau mổ đục xương sửa trục

Không cần bó bột: Xương đã được cố định vững chắc bằng hệ thống nẹp vít chuyên dụng.
Sử dụng nạng hỗ trợ: Dùng nạng trong khoảng 2–3 tháng, tùy mức độ can thiệp và tốc độ liền xương.
Tập vận động sớm: Áp dụng bài tập theo hướng dẫn để tránh cứng khớp, teo cơ và phục hồi chức năng nhanh.
Theo dõi định kỳ: Tái khám theo lịch hẹn để chụp phim kiểm tra quá trình liền xương và điều chỉnh phác đồ nếu cần.
Phẫu thuật đục xương sửa trục là một giải pháp can thiệp hiệu quả, giúp bảo tồn khớp thật, giảm đau, cải thiện vận động và trì hoãn thay khớp nhân tạo. Đây là lựa chọn lý tưởng cho người bệnh còn trẻ tuổi, có mong muốn duy trì khả năng vận động dài lâu.
Nếu bạn đang gặp tình trạng đau khớp gối kéo dài, biến dạng chân hoặc đã điều trị lâu nhưng không cải thiện, hãy liên hệ với phòng khám DrKnee để được thăm khám và tư vấn chuyên sâu về khả năng áp dụng phương pháp đục xương sửa trục phù hợp.




