Loãng xương là căn bệnh âm thầm ảnh hưởng lớn đến cuộc sống của chúng ta. Mỗi năm trên thế giới ước tính có đến 200 triệu người mắc phải bệnh này. Loãng xương biến chuyển từ từ nhưng để lại hậu quả nặng nề như nứt xương, lún đốt sống, gãy xương,… Đó chính là lí do mà bất cứ ai cũng nên biết rõ về mức độ nguy hiểm của loãng xương để chữa trị kịp thời. Phòng Khám Dr Knee đã giúp bạn nhận biết và hiểu rõ hơn mức độ nguy hiểm của loãng xương, từ đó các các biện pháp phòng tránh qua bài chia sẻ dưới đây.
Bệnh loãng xương là gì?

Cấu trúc xương gồm canxi, protein và collagen, tất cả tạo thành khối chắc chắn giúp xương cứng khỏe. Dựa vào các thông số của cấu trúc xương, tính chất cơ bản, tốc độ chuyển hóa, độ khoáng hóa, mức độ tổn thương tích lũy của xương để đánh giá chất lượng xương.
Loãng xương (hay còn gọi là osteoporosis) là tình trạng chuyển hóa làm giảm protein và lượng canxi dẫn tới khối lượng xương trên một đơn vị thể tích cũng giảm đi, từ đó suy giảm cấu trúc bộ xương.
Cấu trúc bên trong xương

Khi chất lượng xương bị giảm mạnh, trở nên giòn và yếu; chỉ cần va chạm nhẹ, cúi xuống hoặc ngã có thể dẫn tới gãy xương hoặc gây những chấn thương nhỏ ở cột sống lưng, cổ tay, thắt lưng và khớp háng.
Có hai loại loãng xương phổ biến:
- Loãng xương nguyên phát gồm loãng xương sau mãn kinh và loãng xương tuổi già. Đây là sự mất cân bằng giữa tạo xương và hủy xương do quá trình lão hóa gây nên.
- Loãng xương thứ phát là loại loãng xương xuất phát từ một số bệnh mãn tính như đái tháo đường, gan mạn tính, viêm khớp dạng thấp,… hoặc sử dụng các loại thuốc corticoid, heparin, thuốc lợi tiểu lâu ngày.
Các đối tượng có nguy cơ mắc bệnh loãng xương

Có nhiều yếu tố dẫn đến nguy cơ mắc bệnh loãng xương, đặc biệt những người có độ tuổi trên 50 đều có khả năng bị loãng xương. Tuy nhiên, vẫn có những trường hợp xuất hiện ở người trẻ tuổi mắc bệnh này do một số nguyên nhân như:
Phụ nữ có nguy cơ loãng xương cao hơn nam giới, đặc biệt là sau mãn kinh. Nguyên nhân chính là do sự suy giảm nồng độ hormone estrogen – yếu tố quan trọng trong việc duy trì mật độ xương.
Kinh nguyệt không đều, mãn kinh sớm hoặc sinh nở nhiều, nuôi con bằng sữa mẹ mà không bổ sung đầy đủ canxi và protein cũng làm xương dễ bị suy yếu.
Nếu trong gia đình có người từng bị loãng xương, đặc biệt là cha mẹ, thì nguy cơ mắc bệnh ở thế hệ sau cũng cao hơn mức bình thường.
Những người ít tập thể dục, lười vận động, làm việc văn phòng lâu dài ít tiếp xúc với ánh nắng mặt trời và không kích thích tái tạo xương, lâu ngày dẫn đến suy giảm mật độ xương.
Một số bệnh nền như: đái tháo đường, viêm khớp dạng thấp, cường giáp, suy thận mạn… đều ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình hấp thu và chuyển hóa canxi trong cơ thể.
Việc sử dụng rượu, bia, thuốc lá, cà phê với tần suất cao có thể làm giảm khả năng hấp thụ canxi qua đường tiêu hóa và tăng thải canxi qua nước tiểu, dẫn đến mất xương nhanh chóng.
Thiếu hụt vitamin D, canxi, protein hoặc thói quen ăn uống mất cân đối lâu ngày khiến xương không được cung cấp đủ dưỡng chất cần thiết để duy trì độ chắc khỏe.
Triệu chứng của bệnh loãng xương

Thông thường, ở giai đoạn đầu bệnh loãng xương không có biểu hiện triệu chứng rõ ràng. Người bệnh có thể không biết về mức độ nguy hiểm của loãng xương cho đến lúc xương yếu đi gặp những va chạm như trẹo chân, té ngã hoặc va đập.
Một số triệu chứng thường gặp của bệnh loãng xương:
Cảm giác đau nhức thường xuyên ở các đầu xương, đặc biệt là các vùng xương dài như cẳng tay, cẳng chân.
Đau mỏi dọc theo các chi hoặc đau âm ỉ khắp cơ thể, kèm theo cảm giác như bị châm chích.
Các cơn đau thường trở nặng hơn vào ban đêm và cải thiện phần nào khi được nghỉ ngơi.
Có dấu hiệu còng lưng khi đi lại, lưng ngày càng khom xuống, cột sống bị vẹo hoặc lệch trục.
Chiều cao giảm dần theo thời gian mà không có lý do rõ ràng.
Cảm giác ớn lạnh, tê bì chân tay, chuột rút xảy ra thường xuyên.
Người bệnh có thể sụt cân không rõ nguyên nhân, hay vã mồ hôi bất thường.
Xuất hiện cơn đau thắt ngang lưng hoặc đau vùng mạn sườn (một hoặc hai bên).
Có hiện tượng co cơ, cứng khớp, đặc biệt khi thay đổi tư thế đột ngột.
Cảm giác co rút cơ khi đứng lên, ngồi xuống hoặc xoay người, các triệu chứng này thường giảm bớt khi nghỉ ngơi.
Nếu mức độ nguy hiểm của loãng xương không được phát hiện kịp thời và điều trị đúng cách thì các hậu quả của loãng xương gây ra rất nặng nề. Nguy hiểm nhất là dẫn đến rạn, nứt hoặc gãy xương.
Mức độ nguy hiểm của loãng xương

Loãng xương là căn bệnh tiến triển âm thầm nhưng có thể để lại hậu quả nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Tùy mức độ nặng nhẹ ở từng người mà biến chứng có thể chỉ dừng lại ở việc đau nhức, hạn chế vận động hoặc tệ hơn là tàn phế vĩnh viễn, thậm chí tử vong.
Tỷ lệ tử vong sau gãy xương do loãng xương lên đến 20%, và khoảng 50% người bệnh bị tàn tật vĩnh viễn sau chấn thương. Gãy xương không chỉ gây đau đớn, biến dạng cơ thể mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vận động, khiến người bệnh mất đi sự độc lập trong sinh hoạt và trở thành gánh nặng cho gia đình – xã hội.
Biến dạng cột sống là một triệu chứng thường gặp, đặc biệt khi loãng xương xảy ra ở đốt sống ngực. Điều này có thể làm biến dạng lồng ngực, gây khó khăn trong hô hấp và ảnh hưởng đến chất lượng sống.
Người bị loãng xương nặng cũng dễ gặp các biến chứng toàn thân như: viêm phổi, tắc mạch, biến chứng tim mạch, hô hấp, do tình trạng nằm lâu bất động vì đau đớn, nứt hoặc gãy xương kéo dài.
Nguy hiểm hơn, có những trường hợp gãy xương cột sống xảy ra mà không cần va chạm. Đốt sống bị xẹp gây giảm chiều cao, đau lưng, gù lưng, vẹo cột sống – làm mất thẩm mỹ và chức năng vận động của cơ thể.
Đặc biệt, gãy xương vùng khớp háng là biến chứng nghiêm trọng nhất, thường gặp ở người lớn tuổi. Đây là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tàn phế và có nguy cơ tử vong cao trong năm đầu tiên sau tai nạn.
>> Xem thêm: Tìm Hiểu Về Các Loại Thuốc Điều Trị Loãng Xương Tốt Nhất Hiện Nay
Các phương pháp phòng ngừa bệnh loãng xương
Chế độ ăn uống khoa học

Một trong những cách phòng ngừa loãng xương hiệu quả là xây dựng chế độ ăn giàu dưỡng chất cần thiết cho xương:
Thực phẩm giàu canxi: sữa, tôm, cua đồng, cá nhỏ ăn cả xương, các loại rau lá xanh, đậu nành, vừng…
Thực phẩm giàu vitamin D: lòng đỏ trứng, cá hồi, cá thu, dầu gan cá tuyết…
Khoáng chất thiết yếu khác: magie, kẽm, photpho… có trong thịt, trứng, các loại hạt, ca cao, bơ…
Nhu cầu canxi theo độ tuổi:
Trẻ <15 tuổi: 600–700 mg/ngày
Trẻ >15 tuổi và người lớn: 1000 mg/ngày
Người trên 50 tuổi: 1200 mg/ngày
Ngoài ra, phơi nắng sớm từ 15–30 phút/ngày cũng giúp cơ thể tự tổng hợp vitamin D tự nhiên hỗ trợ hấp thu canxi hiệu quả.
Chế độ tập luyện

Tập thể dục đều đặn, vừa sức: đi bộ, yoga, thái cực quyền, đạp xe chậm, thể dục nhịp điệu…
Vận động ngoài trời giúp cải thiện tuần hoàn, hấp thụ vitamin D tự nhiên từ ánh nắng.
Tránh lối sống tĩnh tại, hạn chế ngồi quá lâu và từ bỏ thuốc lá, rượu bia, cà phê, vì đây là các yếu tố làm giảm hấp thu và tăng thải canxi qua đường tiểu.
Khám sức khỏe đo mật độ xương

Đo mật độ xương (BMD) bằng máy DXA mỗi 1–2 năm để tầm soát nguy cơ loãng xương, đặc biệt ở:
- Phụ nữ sau mãn kinh
- Người từng bị gãy xương nhẹ
- Người trên 50 tuổi
- Nếu có triệu chứng như đau nhức xương, chuột rút, tê bì tay chân, ớn lạnh cơ bắp, cần đi khám sớm.
Không tự ý dùng thuốc giảm đau, corticoid hoặc các loại thuốc điều trị xương khớp khác nếu chưa có chỉ định của bác sĩ, vì điều này có thể làm tình trạng loãng xương nặng thêm.
Phòng tránh té ngã
Người bị loãng xương có thể gãy xương ngay cả khi chỉ bị va chạm nhẹ. Vì vậy cần chú ý:
Biện pháp phòng té ngã:
- Dùng giày dép chống trượt, đế bằng, bám chắc mặt sàn.
- Dọn dẹp vật cản trong nhà, đảm bảo ánh sáng đầy đủ tại hành lang, nhà vệ sinh, cầu thang.
- Không để người lớn tuổi đi lại một mình, nên có dụng cụ hỗ trợ như gậy, khung đi bộ hoặc người thân đi cùng.
Thăm khám định kỳ: Việc khám định kỳ giúp bác sĩ theo dõi tiến triển của bệnh và điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời, từ đó hạn chế nguy cơ biến chứng như gãy xương, gù lưng, biến dạng cột sống, tàn phế.
Hy vọng, thông qua bài viết trên đây có thể giúp bạn có được những thông tin hữu ích về mức độ nguy hiểm của loãng xương, từ đó có những phương pháp phòng và điều trị bệnh loãng xương phù hợp. Để phát hiện sớm tình trạng bệnh này, bạn có thể đặt lịch khám và điều trị tại các cơ sở y tế uy tín chất lượng.




