Ths.Bs Nguyễn Tuấn Định
Biên soạn nội dung: Ban biên tập DrKnee
Cố vấn chuyên môn: Ths.Bs Nguyễn Tuấn Định – Chuyên khoa Chấn Thương Chỉnh Hình
Hơn 13 năm kinh nghiệm điều trị bệnh lý khớp gối
Cập nhật lần cuối: 30/06/2025

Thông tin trong bài viết mang tính tham khảo, không thay thế cho chẩn đoán và chỉ định điều trị từ bác sĩ chuyên khoa.

Loãng Xương: Nguyên Nhân, Triệu Chứng, Phương Pháp Điều Trị Và Phòng Ngừa

loãng xương

Nhắc tới loãng xương, chắc hẳn ai cũng nghĩ đây là căn bệnh thường gặp ở lứa tuổi “trung niên” hoặc “người cao tuổi” do thoái hóa hệ xương khớp. Tuy nhiên các số liệu gần đây cho thấy bệnh loãng xương đang dần trẻ hóa. Vậy loãng xương là gì? Loãng xương có nguy hiểm không?. Vậy loãng xương là gì? Hãy cùng Phòng Khám Dr Knee tìm hiểu về bệnh loãng xương để phòng ngừa bệnh cho bản thân nhé!

Loãng xương là gì?

loãng xương

Loãng xương (tiếng Anh: Osteoporosis) là tình trạng rối loạn chuyển hóa xương, làm giảm độ chắc của xương, từ đó làm tăng nguy cơ gãy xương.

Độ chắc của xương được quyết định bởi hai yếu tố chính: khối lượng xươngchất lượng xương.

Khối lượng xương bao gồm:

  • Mật độ khoáng chất của xương (Bone Mineral Density – BMD): dựa trên lượng mô khoáng (canxi, phospho…) có trong xương.

  • Khối lượng xương (Bone Mass Content – BMC): phản ánh tổng khối lượng chất khoáng trong xương.

Chất lượng xương phụ thuộc vào:

  • Thể tích xương.

  • Vi cấu trúc của xương: thành phần chất nền, chất khoáng.

  • Quá trình chu chuyển xương: khả năng sửa chữa các tổn thương vi cấu trúc, mức độ hủy xương – tạo xương cân bằng.

Nguyên nhân gây bệnh loãng xương

loãng xương

Loãng xương xảy ra do mất cân bằng giữa quá trình tạo xương và hủy xương. Ở người lớn tuổi, khối lượng xương mất đi nhanh hơn so với khối lượng xương được tạo mới, dẫn đến mật độ xương giảm và xương yếu dần.

Dựa trên nguyên nhân, loãng xương được chia thành hai loại chính:

Loãng xương nguyên phát

Là loãng xương không tìm thấy nguyên nhân cụ thể ngoài các yếu tố tuổi tác hoặc mãn kinh ở phụ nữ, gồm:

Loãng xương sau mãn kinh: Gặp ở phụ nữ tuổi 50–55, do suy giảm đột ngột estrogen sau mãn kinh, khiến xương yếu, dễ gãy.

Loãng xương tuổi già: Thường xảy ra ở người trên 70 tuổi, ở cả nam và nữ, do:

  • Giảm hấp thu canxi.

  • Suy giảm chức năng tạo cốt bào.

  • Cường cận giáp thứ phát.

  • Đặc trưng bởi mất chất khoáng ở cả xương xốp (xương bó) và xương đặc (xương vỏ), dễ gây gãy cổ xương đùi.

Loãng xương thứ phát

Là loãng xương do các bệnh lý hoặc thuốc gây nên, thường gặp ở:

  • Bệnh nội tiết: đái tháo đường, cường giáp, bệnh to đầu chi…

  • Bệnh tiêu hóa: thiếu dinh dưỡng, cắt dạ dày, bệnh gan mạn tính.

  • Bệnh khớp: các bệnh lý cột sống, viêm khớp dạng thấp.

  • Bệnh ung thư: đa u tủy xương (Kahler), ung thư di căn xương.

  • Bệnh di truyền: các bệnh rối loạn chuyển hóa như nhiễm sắc tố sắt.

  • Thuốc: sử dụng kéo dài corticoid, heparin, lợi tiểu…

Đối tượng và yếu tố nguy cơ loãng xương

loãng xương

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc loãng xương bao gồm:

  • Thể chất kém phát triển từ nhỏ: còi xương, suy dinh dưỡng do khẩu phần ăn thiếu protein, canxi hoặc tỷ lệ canxi/phospho không hợp lý, thiếu vitamin D hoặc cơ thể kém hấp thu vitamin D. Đây là yếu tố nguy cơ quan trọng nhất, khiến mật độ xương đỉnh ở tuổi trưởng thành thấp.

  • Tiền sử gia đình: bố hoặc mẹ bị loãng xương hoặc đã từng gãy xương.

  • Ít hoạt động thể lực, ít tiếp xúc ánh sáng mặt trời: hoặc bất động lâu ngày do bệnh tật hoặc tính chất công việc.

  • Thói quen xấu: sử dụng nhiều rượu, bia, cà phê, hút thuốc lá… làm tăng thải canxi qua thận, giảm hấp thu canxi ở ruột.

  • Mắc các bệnh lý mạn tính:

    • Thiểu năng tuyến sinh dục (suy buồng trứng sớm, mãn kinh sớm, cắt buồng trứng, thiểu năng tinh hoàn).

    • Bệnh nội tiết (cường tuyến giáp, cường cận giáp, cường vỏ thượng thận).

    • Bệnh mạn tính đường tiêu hóa gây kém hấp thu canxi, vitamin D, protein.

    • Bệnh suy thận mạn, mất canxi qua đường tiểu (chạy thận nhân tạo kéo dài).

    • Các bệnh xương khớp mạn tính, nhất là thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp.

  • Sử dụng thuốc dài ngày: thuốc chống động kinh, thuốc điều trị tiểu đường, thuốc chống đông, đặc biệt là corticoid liều cao kéo dài

Triệu chứng loãng xương

loãng xương

Loãng xương thường diễn tiến âm thầm, giảm mật độ xương không gây triệu chứng rõ rệt ở giai đoạn đầu. Đa số người bệnh chỉ phát hiện khi xương đã yếu, dễ gãy, thậm chí chỉ cần va chạm nhẹ như trẹo chân, té ngã.

Một số triệu chứng loãng xương điển hình bao gồm:

  • Giảm chiều cao, dáng đi khom, gù lưng, đau lưng cấp: do mật độ xương giảm khiến đốt sống dễ bị xẹp (gãy lún).

  • Đau nhức đầu xương: cảm giác đau nhức, mỏi dọc theo các xương dài, đôi khi đau như bị kim chích toàn thân – đây là dấu hiệu dễ nhận thấy ở người loãng xương.

  • Đau âm ỉ, kéo dài ở các xương chịu lực: cột sống, thắt lưng, xương chậu, xương hông, xương đầu gối. Cơn đau tăng khi vận động, đi lại, đứng ngồi lâu và giảm khi nghỉ ngơi.

  • Đau vùng cột sống, thắt lưng hoặc hai bên liên sườn: có thể lan ra các dây thần kinh đùi, thần kinh liên sườn, thần kinh tọa. Cơn đau tăng khi thay đổi tư thế đột ngột hoặc vận động mạnh, khiến người bệnh khó cúi gập, xoay người.

  • Triệu chứng kèm theo ở lứa tuổi trung niên: loãng xương có thể đi kèm dấu hiệu của các bệnh khác như giãn tĩnh mạch, cao huyết áp, thoái hóa khớp…

Chẩn đoán loãng xương

loãng xương

Triệu chứng lâm sàng của loãng xương

Loãng xương là bệnh diễn tiến âm thầm, không có triệu chứng đặc trưng ở giai đoạn đầu. Các dấu hiệu chỉ xuất hiện khi đã có biến chứng, bao gồm:

  • Đau lưng: đau lưng cấp hoặc mạn tính.

  • Biến dạng cột sống: vẹo, gù vẹo, giảm chiều cao do thân các đốt sống bị gãy, lún xẹp.

  • Khó thở, đau ngực, chậm tiêu: do biến dạng lồng ngực và cột sống làm ảnh hưởng đến chức năng hô hấp, tiêu hóa.

  • Gãy xương: thường gặp ở các vị trí dễ tổn thương như đầu dưới xương quay, cổ xương đùi, các đốt sống lưng và thắt lưng. Gãy xương có thể xảy ra sau chấn thương rất nhẹ hoặc không rõ nguyên nhân.

Triệu chứng cận lâm sàng

  • X-quang quy ước: ít giá trị ở giai đoạn sớm, chỉ thấy rõ khi loãng xương đã tiến triển nặng, biểu hiện bằng hình ảnh xương mỏng, mật độ xương giảm, đốt sống xẹp.

  • Đo mật độ xương trung tâm bằng DEXA: phương pháp tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định loãng xương, đo tại các vị trí chính như cột sống thắt lưng, khớp háng. Kết quả giúp:

    • Chẩn đoán sớm loãng xương.

    • Đánh giá mức độ bệnh.

    • Dự báo nguy cơ gãy xương.

    • Theo dõi hiệu quả điều trị.

  • Đo mật độ xương ngoại vi: tại các vị trí như xương gót chân, ngón tay, bằng các phương pháp DEXA hoặc siêu âm. Phương pháp này thường dùng để tầm soát loãng xương trong cộng đồng.

>> Xem thêm: Cảnh Báo Mức Độ Nguy Hiểm Của Loãng Xương

Chẩn đoán loãng xương xác định

loãng xương

Hiện nay, phương pháp phổ biến nhất để đo loãng xương là đo mật độ xương bằng tia X (DEXA). Phương pháp này sử dụng tia X để xác định hàm lượng canxi và các khoáng chất khác trong xương, thường được đo tại:

  • Cột sống.

  • Xương đùi, hông.

  • Gót chân.

  • Đầu dưới xương quay hoặc cổ tay.

Trong các vị trí này, đo mật độ xương tại cột sống cho kết quả chính xác nhất. Xương có mật độ càng cao thì càng chắc khỏe, nguy cơ gãy xương càng thấp.

Chẩn đoán loãng xương theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO – 1994)

Loãng xương được xác định dựa trên chỉ số T-score, phản ánh mật độ xương (BMD) của cá nhân so với giá trị trung bình của nhóm người trẻ khỏe mạnh (20–35 tuổi):

  • Xương bình thường: T-score ≥ -1, chứng tỏ chưa loãng xương.

  • Thiếu xương (Osteopenia): -1 > T-score > -2,5, mật độ xương thấp hơn bình thường nhưng chưa đến mức loãng xương.

  • Loãng xương (Osteoporosis): T-score ≤ -2,5, mật độ xương thấp rõ rệt, nguy cơ gãy xương cao.

  • Loãng xương nặng: T-score ≤ -2,5 kèm theo tiền sử hoặc hiện tại có một hay nhiều vị trí gãy xương do loãng xương.

Lưu ý khi đo mật độ xương:

Dù đo mật độ xương bằng DEXA tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật, nhưng hầu hết máy đo được sản xuất và chuẩn hóa theo dữ liệu người Mỹ, do đó kết quả T-score ở người Việt Nam có thể không hoàn toàn phù hợp. Điều này có thể dẫn đến chẩn đoán thừa hoặc thiếu loãng xương, cần được bác sĩ chuyên khoa xương khớp đánh giá kỹ lưỡng, kết hợp với lâm sàng để đưa ra kết luận chính xác.

Ai cần đo mật độ xương?

Theo khuyến cáo của Hiệp hội chống loãng xương thế giới (IOF), những người trên 50 tuổi có một trong các yếu tố dưới đây cần được đo mật độ xương sớm để phát hiện nguy cơ loãng xương:

  • Giảm chiều cao ≥ 3cm so với chiều cao ở độ tuổi 20–30.

  • Giảm cân nhanh bất thường gần đây hoặc cân nặng hiện tại dưới 40 kg.

  • Thiếu hụt nội tiết: Phụ nữ sau mãn kinh hoặc đã cắt buồng trứng (gây thiếu estrogen). Nam giới trên 50 tuổi bị thiếu hụt androgen.

  • Tiền sử gãy xương: Bản thân hoặc cha mẹ từng gãy cổ xương đùi do chấn thương nhẹ.

  • Sử dụng corticoid dài hạn: Đang hoặc đã dùng corticoid liên tục trên 3 tháng, bất kỳ liều lượng nào.

  • Sử dụng chất kích thích: Uống rượu ≥ 8g cồn tinh/ngày (tương đương 375ml bia hoặc 30ml rượu mạnh). Hút thuốc lá ≥ 20 điếu/ngày.

Phòng ngừa loãng xương

loãng xương

Loãng xương là bệnh có thể phòng ngừa bằng các biện pháp sau:

Cung cấp đầy đủ canxi, vitamin D và các dưỡng chất cần thiết cho cơ thể trong suốt cuộc đời, tùy theo nhu cầu của từng lứa tuổi và tình trạng sức khỏe. Một số nguồn canxi tự nhiên bao gồm sữa, các sản phẩm từ sữa, nước trái cây bổ sung canxi, đậu, cá, các loại rau lá xanh đậm.

Khuyến cáo lượng canxi cần bổ sung hằng ngày:

  • Người lớn từ 19 đến 50 tuổi: 1000 mg canxi/ngày.

  • Nam giới trên 50 tuổi: 1000 mg canxi/ngày.

  • Nam giới trên 70 tuổi: 1200 mg canxi/ngày.

  • Nữ giới trên 50 tuổi: 1200 mg canxi/ngày.

Duy trì chế độ vận động thường xuyên, đều đặn để giúp xương dự trữ canxi, tăng sức mạnh cơ bắp, cải thiện khả năng giữ thăng bằng và giảm nguy cơ té ngã, gãy xương.

Thay đổi thói quen không tốt cho xương như bỏ thuốc lá, hạn chế uống nhiều rượu, bia, cà phê, tránh lối sống ít vận động.

Kiểm tra mật độ xương định kỳ, đặc biệt ở người trung niên, người cao tuổi hoặc người có yếu tố nguy cơ loãng xương.

Tái khám đúng hẹn để được bác sĩ theo dõi diễn tiến triệu chứng loãng xương và tình trạng sức khỏe tổng thể.

Không tự ý sử dụng thuốc ngoài chỉ định hoặc ngừng thuốc được kê toa; cần tuân thủ tuyệt đối hướng dẫn của bác sĩ.

Thường xuyên tập các bài tập chịu tải trọng và bài tập tăng cường sức mạnh cơ bắp theo tư vấn của bác sĩ để hỗ trợ duy trì mật độ xương.

Điều trị loãng xương

Hậu quả nghiêm trọng nhất của loãng xương là làm tăng nguy cơ gãy xương, từ đó làm tăng nguy cơ tử vong. Vì vậy, mục tiêu cơ bản của dự phòng và điều trị loãng xương là ngăn chặn gãy xương thông qua các biện pháp:

  • Gia tăng khối lượng xương trong giai đoạn phát triển (tăng khối lượng xương đỉnh).

  • Ngăn chặn sự mất xương.

  • Phục hồi khoáng hóa và cấu trúc xương khi đã bị loãng xương.

Biện pháp không dùng thuốc

  • Chế độ ăn uống cho người bị loãng xương hợp lý: Bổ sung thực phẩm giàu canxi (sữa, chế phẩm sữa, cá, rau xanh…), đảm bảo nhu cầu 1000–1500 mg canxi/ngày. Tránh rượu bia, thuốc lá, cà phê, thừa cân.

  • Chế độ sinh hoạt, vận động: Tập luyện thể thao thường xuyên như đi bộ, chạy bộ, khiêu vũ, các bài tập kháng lực để tăng sức mạnh cơ bắp, cải thiện thăng bằng, giảm nguy cơ té ngã.

  • Sử dụng dụng cụ hỗ trợ: Nẹp, đai chỉnh hình cho cột sống, khớp háng để giảm tải cho cột sống và xương vùng hông.

Biện pháp dùng thuốc

  • Bổ sung canxi, vitamin D nếu chế độ ăn không đáp ứng đủ: Canxi: 500–1500 mg/ngày. Vitamin D: 800–1000 IU/ngày (hoặc calcitriol 0,25–0,5 mcg/ngày cho bệnh nhân lớn tuổi, suy thận).

  • Các thuốc chống hủy xương: Nhóm Biphosphonate: Alendronate (Fosamax plus, Fosamax 5600), Zoledronic acid (Aclasta), Calcitonin.

  • Chất điều hòa chọn lọc thụ thể estrogen (SERMs): Raloxifen (Evista).

  • Thuốc gia tăng tạo xương và ức chế hủy xương: Strontium ranelate (Protelos) liều 2 g/ngày.

  • Thuốc tăng đồng hóa: Deca-Durabolin, Durabolin.

Điều trị biến chứng

  • Điều trị đau: Áp dụng sơ đồ giảm đau bậc thang kết hợp Calcitonin.

  • Gãy xương: Đeo nẹp, bơm xi măng thân đốt sống, thay đốt sống nhân tạo, kết xương hoặc thay khớp khi cần thiết.

Điều trị lâu dài

  • Bệnh nhân cần được điều trị lâu dài, thường từ 3–5 năm, với theo dõi sát sao để đảm bảo tuân thủ điều trị.

  • Đánh giá lại tình trạng loãng xương định kỳ để điều chỉnh phác đồ.

  • Đo mật độ xương bằng DXA mỗi 2 năm để theo dõi hiệu quả điều trị.

  • Có thể xét nghiệm các marker chu chuyển xương để hỗ trợ chẩn đoán, tiên lượng gãy xương, theo dõi diễn tiến bệnh.

Dù quá trình lão hóa xương khớp là điều khó tránh, nhưng qua chế độ ăn uống, sinh hoạt hợp lý, bạn hoàn toàn có thể làm chậm tiến trình loãng xương. Ngay khi xuất hiện dấu hiệu nghi ngờ loãng xương, cần đến cơ sở y tế chuyên khoa để được khám, chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Phòng khám Dr Knee là địa chỉ uy tín với trang thiết bị hiện đại, đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, sẵn sàng hỗ trợ bạn chủ động phòng ngừa và điều trị loãng xương hiệu quả.